Ngành nghề đào tạo

27/10/2015

Ngành nghề đào tạo

BẢNG DANH MỤC GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG

ĐƠN VỊ : TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TÂY NINH

TT

Mã số

Ngành Đào tạo

Quyết định số, ngày (hệ chính qui)

Quyết định số, ngày (hệ KCQ)

1

51140201

Giáo dục Mầm non

2180/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 16/5/2003

4436/ĐH ký ngày 29/5/2003

2

51140202

Giáo dục Tiểu học

3112/KHTC ký ngày 15/5/1996

5843/ĐH ký ngày 10/7/2002

3

51140204

Giáo dục Công dân

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

4

51140206

Giáo dục Thể chất

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

5

51140208

Sư phạm Toán học

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

6

51140210

Sư phạm Vật lý

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

7

51140211

Sư phạm Hóa học

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

8

51140212

Sư phạm Sinh học

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

9

51140217

Sư phạm Ngữ văn

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

10

51140218

Sư phạm Lịch sử

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

11

51140219

Sư phạm Địa lý

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

12

51140220

Sư phạm Tiếng Anh

1541/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 07/4/2003

2856/ĐH ký ngày 8/4/2003

13

51140226

Sư phạm Âm nhạc

189/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 17/01/2003

 

14

51140227

Sư phạm Mỹ thuật

1557/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 08/4/2002

 

15

51220201

Tiếng Anh

2180/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 16/5/2003

1083/ĐH&SĐH ký ngày 18/02/2004

16

51220341

Quản lý văn hóa

310/QĐ-BGDĐT ký ngày 18/01/2008

 

17

51320202

Thư viện học

7827/QĐ-BGDĐT ký ngày 29/12/2006

 

18

51340406

Quản trị văn phòng

310/QĐ-BGDĐT ký ngày 18/01/2008

 

19

51480201

Công nghệ thông tin

2180/QĐ-BGD&ĐT-ĐH ký ngày 16/5/2003

1083/ĐH&SĐH ký ngày 18/02/2004


Các tin khác